Báo Cáo Chi Phí Thi Công Văn Phòng 2025

Bắc Á

Đông Nam Á

Morrison & Foerster LLP, Nhật Bản

CHI PHÍ THI CÔNG MỚI (USD/FT 2 )

CHI PHÍ NÂNG CẤP (USD/FT 2 )

CHI PHÍ THI CÔNG MỚI (USD/FT 2 )

CHI PHÍ NÂNG CẤP (USD/FT 2 )

THÀNH PHỐ

CƠ BẢN

TƯƠNG TÁC

TOÀN DIỆN

TRUNG BÌNH

THÀNH PHỐ

CƠ BẢN

TƯƠNG TÁC

TOÀN DIỆN

TRUNG BÌNH

JAKARTA

40 60 58 54 41 40

58 80 96 85 63 61

85

32 53 67 58 60 33 32

NAGOYA OSAKA

118 121 123

187 191 195 143 156

295 301 308 245 250

79 80 82 77 86

KUALA LUMPUR

120 150 212 147 110 105

MANILA

TOKYO BUSAN SEOUL

SINGAPORE BANGKOK

102

140

95 95

HÀ NỘI

TP HỒ CHÍ MINH

CHI PHÍ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG (USD/FT 2 )

CHI PHÍ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG (USD/FT 2 )

THÀNH PHỐ

THẤP

TRUNG BÌNH

CAO

THÀNH PHỐ

THẤP

TRUNG BÌNH

CAO

NAGOYA OSAKA

JAKARTA

34 34 35 14 16

47 48 49 19 23

73 74 76 33 36

9 6

10 10 20 18 11

12 14 25 25 15

KUALA LUMPUR

TOKYO BUSAN SEOUL

MANILA

15 15

SINGAPORE BANGKOK

8 4 4

HÀ NỘI

5 5

7 7

TP HỒ CHÍ MINH

CHI PHÍ THI CÔNG “TRỌN GÓI”

CHI PHÍ THI CÔNG “TRỌN GÓI”

10%

11%

34%

18%

27%

JAKARTA

12%

16%

34%

22%

16%

NAGOYA

10%

19%

32%

24%

15%

KUALA LUMPUR

12%

16%

35%

23%

14%

OSAKA

10%

20%

28%

28%

14%

MANILA

10%

12%

33%

12%

16%

36%

30%

24%

12%

15%

TOKYO

SINGAPORE

10%

15%

30%

25%

20%

BANGKOK

10%

12%

40%

24%

14%

BUSAN

9%

10%

34%

21%

26%

HANOI

8%

18%

35%

22%

17%

SEOUL

9%

10%

34%

21%

26%

HCMC

0%

10%

20%

30%

40%

50%

60%

70%

80%

90% 100%

0%

10%

20% 30% 40% 50% 60% 70% 80% 90% 100%

FURNITURE M&E WORKS CONSTRUCTION WORKS AV/IT PROFESSIONAL FEES

FURNITURE M&E WORKS CONSTRUCTION WORKS AV/IT PROFESSIONAL FEES

HÀN QUỐC Jaehong Lee jaehong.lee@cushwake.com

ĐÔNG NAM Á Riaz Khan riaz.khan1@cushwake.com

SINGAPORE Grant Carter grant.carter@cushwake.com

NHẬT BẢN Yasushi Otomo yasushi.otomo@cushwake.com

21

Báo Cáo Chi Phí Thi Công Văn Phòng Châu Á Thái Bình Dương 2025 22

Made with FlippingBook Annual report maker